- 2 giường nằm
- Bluetooth
- Cabin nâng hạ bằng điện
- Chống bó cứng phanh ABS
- Cửa sổ trời
- DVD-MP3
- Ghế hơi
- Gương chỉnh điện
- Kính cửa điều khiển điện
- Lọc gió điều hòa
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| 1 | Kích thước tổng thể: | 7250x2500x3800mm |
| 2 | Khối lượng kéo theo cho phép lớn nhất | 38.120 kg |
| 3 | Tự trọng bản thân | 9.750 kg |
| 4 | Động cơ | Động cơ WEICHAI WP10H400E50 (400HP), dung tích 9500cm3 EuroV. Công nghệ mới tiên tiến hoạt động đa năng theo từng địa hình, bền bỉ và tiết kiệm Động cơ WEICHAI WP10.5H460E50 (460HP) , dung tích 10520 cm3 EuroV. Công nghệ mới tiên tiến hoạt động đa năng theo từng địa hình, bền bỉ và tiết kiệm |
| 5 | Hộp số | HW25712XSTCL, 12 số tiến, 2 lùi, có trợ lực hơi |
| 6 | Trục (Dí +Cầu) | Trục VGD71 7 tấn, Cầu láp Man MCJ13BGY, tỷ số truyền cầu 4.11 |
| 7 | Khung gầm (chassi) | 2 lớp 8+5mm |
| 8 | Hệ thống nhíp | Nhíp Trước 3 Sau 5 lá, Quang nhíp đôi |
| 9 | Thùng dầu | 02 bình 860+200L, Nhôm hợp kim |
| 10 | Hệ thống lái | BOSCH 8198, tay lái nhẹ |
| 11 | Bầu hơi thắng | Phanh ABS, Bầu hơi Nhôm hợp Kim |
| 12 | Cabin | Cabin MAX-E 2 giường nằm, rộng rãi tiện nghi, cửa sổ trời, camera 3600, màn hình cảm ứng 12.3-inch MP5, cổng sạc 220V-1000W |
| 13 | Size Lốp/ Số lượng | Mâm Nhôm size : 12R22.5, 11 vỏ |
| 14 | Tốc độ tối đa (km/h) | 101 Km/h |
| 15 | Mức tiêu hao nhiên liệu theo TCNSX | 19 – 23 (Theo TCNSX) |




















Reviews
There are no reviews yet.